[InvestBlogger.com] – Sau một năm 2025 mang màu sắc nới lỏng mạnh, thị trường bước sang 2026 với một bài toán khó hơn: chính sách tiền tệ không còn “đồng pha”. Khi Fed được dự báo vẫn có dư địa cắt giảm lãi suất, phần lớn các ngân hàng trung ương (NHTW) lớn khác lại phát tín hiệu chậm lại, tạm dừng nới lỏng, thậm chí cân nhắc quay lại thắt chặt. Sự phân kỳ này có thể khiến biến động tỷ giá, lợi suất và dòng vốn toàn cầu trở nên nhạy cảm hơn so với giai đoạn trước.

Bức tranh năm 2025
Năm 2025 ghi nhận tốc độ và quy mô cắt giảm lãi suất rất lớn trong nhóm các NHTW giám sát 10 đồng tiền giao dịch nhiều nhất thế giới. Ngoại trừ BOJ tăng lãi suất hai lần, 9 NHTW còn lại đã cắt giảm 32 lần với tổng mức giảm 850 điểm cơ bản. Đây là số lần cắt giảm nhiều nhất kể từ 2008 và quy mô nới lỏng lớn nhất kể từ 2009.
Điểm quan trọng là “đà nới lỏng đồng loạt” thường tạo môi trường thanh khoản thuận lợi: lợi suất giảm, tài sản rủi ro dễ thở hơn, và USD có xu hướng biến động theo kỳ vọng lãi suất Mỹ. Nhưng sang 2026, bối cảnh có thể đảo chiều theo hướng phức tạp hơn.
Vì sao năm 2026 dễ phân kỳ mạnh
Có ba nhóm yếu tố khiến các NHTW khó đi cùng nhịp:
-
Lạm phát và cấu trúc giá khác nhau giữa các nền kinh tế : Mỹ đối mặt câu chuyện lạm phát dai dẳng trong khi thị trường lao động có dấu hiệu yếu đi. Khu vực đồng euro lại chịu tác động mạnh bởi tăng trưởng và thương mại. Nhật Bản thì lạm phát trên mục tiêu kéo dài, tạo điều kiện để BOJ tiếp tục bình thường hóa.
-
Tăng trưởng và thị trường lao động không đồng đều : Anh có dấu hiệu suy giảm tăng trưởng nhưng lạm phát vẫn cao, tạo thế tiến thoái lưỡng nan. Canada và Úc chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ hàng hóa, tiêu dùng và lạm phát dịch vụ.
-
Bất định chính sách và “sương mù kinh tế” : Các chính sách bất thường trong năm thứ hai nhiệm kỳ của Tổng thống Mỹ Donald Trump được nhắc đến như một biến số lớn, làm gia tăng rủi ro dự báo. Khi bất định tăng, NHTW thường chuyển sang trạng thái “dò đường”, dễ tạo phân kỳ.
Lộ trình lãi suất 2026: Nhìn theo từng NHTW lớn
1. Fed: Có thể giữ đầu năm, giảm mạnh hơn về cuối năm
Fed đã cắt giảm 3 lần trong 2025, đưa lãi suất về 3,50%–3,75% và phát tín hiệu có thể tạm dừng. Dot plot cho thấy thêm khoảng 1 lần giảm, nhưng thị trường vẫn kỳ vọng ít nhất 2 lần, nhiều khả năng rơi vào nửa cuối năm.
Đáng chú ý, nhiệm kỳ Chủ tịch Jerome Powell kết thúc vào tháng 5, trong khi các ứng viên kế nhiệm được đánh giá ôn hòa hơn. Bloomberg Economics cho rằng Fed có thể giữ nguyên 2 cuộc họp đầu năm, sau đó cắt tổng 100 điểm cơ bản đến cuối năm nếu lạm phát hạ nhiệt và thị trường lao động yếu đi do nhu cầu tuyển dụng giảm, trong đó có yếu tố AI.
2. BOE: Tiến gần cuối chu kỳ cắt giảm
BOE đã giảm lãi suất về 3,75% cuối 2025 và nói rõ “không gian hạn chế hơn” để giảm thêm. Một kịch bản phổ biến là BOE chỉ giảm thêm 1 lần về 3,5% rồi dừng, nhưng rủi ro vẫn nghiêng về phía giảm nếu thị trường lao động tiếp tục nới lỏng nhanh.
3. ECB: Khuynh hướng giữ ổn định, rủi ro nới lỏng phụ thuộc thương mại và tỷ giá
ECB đã cắt tổng 200 điểm cơ bản về 2% rồi giữ nguyên đến nay. Lạm phát đạt đúng mục tiêu 2% trong tháng 12 củng cố quan điểm “giữ lãi suất”. Khảo sát cho thấy phần lớn dự báo ECB giữ lãi suất suốt 2026–2027.
Tuy vậy, vẫn có rủi ro nới lỏng nếu thuế quan Mỹ cao hơn kéo nhu cầu bên ngoài suy yếu và đồng euro mạnh tạo thêm áp lực giảm lạm phát.
4. Riksbank: Giữ 1,75% và nhấn mạnh rủi ro phải tăng trở lại
Sau 8 lần cắt từ 2024, Riksbank giữ 1,75% và phát tín hiệu lần giảm gần nhất có thể là cuối chu kỳ. Nếu nhu cầu bật lên và đe dọa ổn định giá, khả năng tăng lãi suất sớm hơn kế hoạch có thể xuất hiện.
5. SNB: Giữ 0%, ngưỡng quay lại lãi suất âm vẫn cao
SNB giữ lãi suất 0% và dù lạm phát rất thấp, ngưỡng để đưa lãi suất xuống âm được đánh giá là khá cao. Kịch bản cơ sở là giữ ổn định trong 2026.
6. Norges Bank: Thận trọng nhất nhóm G10, khả năng cắt thêm nhưng không nhiều
Norges Bank cắt ít trong chu kỳ này, thị trường định giá khả năng giảm thêm khi lạm phát hạ nhiệt, nhưng mức độ được dự báo “vừa phải”, phản ánh thái độ thận trọng.
7. BOC: Nghiêng về giữ, nhưng đã xuất hiện câu chuyện tăng lãi suất
BOC giữ 2,25% sau khi đã cắt mạnh trước đó. Kịch bản cơ sở là giữ ổn định khá lâu. Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng BOC có thể tiến gần khả năng tăng lãi suất nếu bất định thương mại giảm và tăng trưởng cho phép, thậm chí có dự báo tăng 0,25 điểm phần trăm vào cuối năm.
8. RBA: Ứng viên đảo chiều sang thắt chặt sớm
RBA giữ 3,6% và phát tín hiệu loại trừ nới lỏng trong tương lai gần, đồng thời để ngỏ khả năng tăng nếu lạm phát dai dẳng. Thị trường đang dự đoán có một lần tăng vào tháng 5 hoặc tháng 6/2026.
9. RBNZ: Khả năng tiến gần 3% vào cuối 2026
Với thất nghiệp cao, việc thắt chặt là lựa chọn khó. Nhưng cắt giảm mạnh trước đó khiến lạm phát quay lên vùng cao trong mục tiêu, thị trường dự báo lãi suất New Zealand có thể tiến gần 3% vào tháng 12/2026 từ 2,25% hiện tại.
10. BOJ: Tiếp tục bình thường hóa sau lần tăng lên 0,75%
BOJ đã nâng lãi suất ngắn hạn lên 0,75%, cao nhất kể từ 1995 và phát tín hiệu còn có thể tăng tiếp. Đồng yên suy yếu trở thành biến số quan trọng, có thể buộc BOJ tăng sớm hơn dự kiến. Một số ý kiến thậm chí đề cập khả năng tăng vào tháng 4, và không loại trừ các mốc tiếp theo trong năm.
Nhà đầu tư cần theo dõi gì ?
Sự phân kỳ chính sách thường tạo 3 hệ quả lớn:
-
Tỷ giá biến động theo chênh lệch lãi suất kỳ vọng : Nếu Fed cắt giảm trong khi nhiều NHTW khác giữ hoặc tăng, chênh lệch lãi suất có thể thu hẹp theo hướng bất lợi cho USD. Tuy nhiên, ở kịch bản rủi ro toàn cầu tăng mạnh, USD vẫn có thể được mua như tài sản trú ẩn. Vì vậy, diễn biến USD trong 2026 có thể “hai mặt”, phụ thuộc cả chênh lệch lãi suất lẫn khẩu vị rủi ro.
-
Lợi suất trái phiếu phân hóa theo khu vực : Thị trường trái phiếu có thể chứng kiến đường cong lợi suất Mỹ dịch chuyển khác châu Âu hoặc Úc, tạo cơ hội giao dịch chênh lệch, nhưng cũng làm rủi ro duration khó kiểm soát hơn.
-
Dòng vốn và định giá tài sản rủi ro nhạy hơn với thông điệp NHTW : Cổ phiếu, hàng hóa, vàng và các thị trường mới nổi có thể biến động mạnh theo từng giai đoạn: khi kỳ vọng Fed giảm rõ rệt, tài sản rủi ro hưởng lợi; khi xuất hiện “thắt chặt bất ngờ” từ RBA hoặc BOJ, biến động có thể tăng.
Lời khuyên cho nhà đầu tư trong năm 2026
- Tránh mặc định rằng “lãi suất toàn cầu sẽ đồng loạt giảm” như 2025. 2026 có thể là năm quản trị rủi ro quan trọng hơn là năm chạy theo xu hướng.
- Theo dõi sát các mốc có thể đổi kỳ vọng: thay đổi nhân sự cấp cao ở Fed (tháng 5), tín hiệu lạm phát dịch vụ tại Úc, và diễn biến đồng yên đối với BOJ.
- Ưu tiên kỷ luật vị thế: chia nhỏ điểm vào, đặt ngưỡng dừng lỗ rõ ràng, và luôn có kịch bản nếu thị trường chuyển từ “carry” sang “risk-off”.
- Với nhà đầu tư Việt Nam, cần quan sát thêm ảnh hưởng từ USD, lợi suất Mỹ và dòng vốn, vì đây là các biến số tác động gián tiếp đến tỷ giá, lãi suất trong nước và chi phí vốn.
Tóm lại, Nếu năm 2025 là câu chuyện nới lỏng mạnh và tương đối đồng pha, thì năm 2026 nhiều khả năng là câu chuyện phân kỳ: Fed có thể tiếp tục giảm trong khi ECB, BOE và nhiều NHTW khác nghiêng về dừng, còn RBA và BOJ phát tín hiệu thắt chặt hoặc bình thường hóa nhanh hơn. Trong bối cảnh “sương mù kinh tế” dày hơn, lợi thế sẽ thuộc về nhà đầu tư có kỷ luật theo dõi dữ liệu, quản trị rủi ro và không bị khóa cứng vào một kịch bản duy nhất.
BRIAN TRƯƠNG
Theo Thời báo Ngân hàng
THEO DÕI BLOG TẠI : FACEBOOK | X(TWITTER)
Tuyên bố miễn trừ : Nội dung trên InvestBlogger chỉ nhằm mục đích thông tin và giáo dục, không phải tư vấn hay khuyến nghị mua/bán bất kỳ tài sản nào. Do đó, nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định và rủi ro phát sinh.
