
Fed có thể giữ nguyên lãi suất trong nửa đầu 2026 vì điều gì?
Biên bản cuộc họp chính sách tháng 12/2025 nêu rõ một số thành viên cho rằng, theo triển vọng kinh tế của họ, có lẽ nên giữ nguyên phạm vi mục tiêu trong một thời gian sau khi hạ phạm vi tại cuộc họp này. Cùng lúc, dữ liệu kinh tế mới công bố chưa tạo ra “điều kiện đủ” để Fed phải nới lỏng thêm ngay.
Các mảnh ghép đang ủng hộ kịch bản “tạm dừng”
- Thị trường lao động vẫn ổn định: tăng trưởng việc làm chậm lại nhưng tỷ lệ thất nghiệp giảm về 4,4% trong tháng 12, cho thấy nền tảng lao động chưa suy yếu rõ rệt.
- Lạm phát theo tháng nhích lên: CPI cơ bản theo năm giảm nhẹ, nhưng nhịp tăng CPI cơ bản theo tháng lên 0,3% (so với 0,2% giai đoạn tháng 9–11), khiến Fed thận trọng hơn.
- Kỳ vọng PCE có thể cao hơn: một số dự báo nâng mức tăng PCE theo tháng lên gần 0,5% trong tháng 12, hàm ý áp lực giá có thể dai dẳng hơn kỳ vọng.
Góc nhìn thị trường: Khi Fed phát tín hiệu chậm nới lỏng, USD thường được nâng đỡ vì kỳ vọng lãi suất “cao lâu hơn” tăng lên.
Tuy nhiên, mức độ mạnh của USD sẽ phụ thuộc dữ liệu tiếp theo có làm thay đổi đường đi kỳ vọng hay không.
Các “ông lớn” nghĩ Fed sẽ cắt giảm bao nhiêu trong năm 2026?
Sau các báo cáo việc làm và lạm phát tháng 12, nhiều tổ chức đã lùi dự báo về thời điểm Fed bắt đầu cắt giảm lãi suất trong năm 2026.
Dưới đây là bảng tổng hợp theo nội dung bạn cung cấp, cho thấy sự phân hóa rõ rệt: nhóm kỳ vọng Fed giảm 50 điểm cơ bản là chủ đạo, nhưng cũng có nhóm dự báo không giảm và thậm chí tăng lãi suất.
| Công ty môi giới | Tổng mức cắt giảm | Số lần cắt giảm | Phạm vi lãi suất vào cuối năm |
|---|---|---|---|
| Citigroup | 75 điểm cơ bản | 3 (tháng 3, 6 và 9) | 2,75%–3,00% |
| Goldman Sachs | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 6 và 9) | 3,00%–3,25% |
| Morgan Stanley | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 6 và 9) | 3,00%–3,25% |
| BofA Global Research | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 6 và 7) | 3,00%–3,25% |
| Wells Fargo | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 3 và 6) | 3,00%–3,25% |
| Nomura | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 6 và 9) | 3,00%–3,25% |
| Barclays | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 6 và 10) | 3,00%–3,25% |
| UBS Global Research | 50 điểm cơ bản | 2 (tháng 7 và 9) | 3,00%–3,25% |
| HSBC | Không cắt giảm | – | 3,50%–3,75% |
| J.P. Morgan | Không cắt giảm | – | 3,50%–3,75% |
| Macquarie | Tăng lãi suất | Trong quý 4 | – |
| UBS Global Wealth Management | 25 điểm cơ bản | Trong quý 1 | – |
| Standard Chartered | Không cắt giảm | – | 3,50%–3,75% |
| Deutsche Bank | 25 điểm cơ bản | 1 (tháng 9) | 3,25%–3,50% |
Nhìn chung: Không ai kỳ vọng Fed giảm trong tháng 1/2026, thời điểm sớm nhất thường được nhắc tới là tháng 3, trong khi nhóm dự báo phổ biến nhất nghiêng về lần cắt giảm đầu tiên quanh tháng 6. Ngược lại, HSBC, Standard Chartered, J.P. Morgan đặt cược vào kịch bản không giảm trong cả năm 2026, còn Macquarie thậm chí thiên về khả năng tăng lãi suất ở cuối năm.
USD sẽ phản ứng ra sao khi Fed “đứng yên”?
Với USD và chỉ số DXY, phản ứng thường không nằm ở mức lãi suất hiện tại, mà nằm ở đường đi kỳ vọng. Khi thị trường lùi thời điểm cắt giảm, USD có xu hướng được nâng đỡ. Ngược lại, khi dữ liệu khiến kỳ vọng giảm lãi quay về sớm hơn, USD dễ hạ nhiệt.
Ba kịch bản tham khảo
- Kịch bản USD mạnh: dữ liệu lạm phát hoặc PCE cao hơn dự kiến, hoặc thị trường lao động tiếp tục chặt. Kỳ vọng “giảm lãi muộn hơn” tăng lên, USD có lợi thế.
- Kịch bản USD đi ngang: dữ liệu không tạo bất ngờ lớn. Fed giữ giọng điệu thận trọng, USD dao động nhưng khó bứt phá nếu thiếu chất xúc tác.
- Kịch bản USD yếu: lạm phát hạ tốc rõ rệt theo tháng và tín hiệu lao động suy yếu. Thị trường kéo kỳ vọng giảm lãi về sớm, USD chịu áp lực điều chỉnh.
Tác động tới USD/VND và tỷ giá trung tâm Việt Nam
Nếu USD được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed giữ lãi suất cao lâu hơn, áp lực lên USD/VND thường tăng. Tuy nhiên, cần lưu ý cơ chế điều hành trong nước: tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố là một mức cố định cho cả ngày giao dịch, và chỉ thay đổi khi sang ngày/phiên kế tiếp.
3 điểm cần lưu ý :
- USD mạnh không đồng nghĩa tỷ giá trung tâm tăng ngay trong ngày: vì tỷ giá trung tâm không biến động intraday.
- Điều thị trường theo dõi là mức công bố của ngày kế tiếp: mức “fix” mới phản ánh xu hướng điều hành và cân bằng cung cầu.
- Biên độ thực tế nằm ở thị trường liên ngân hàng và niêm yết ngân hàng thương mại: tỷ giá trung tâm là neo tham chiếu, còn giá giao dịch có thể linh hoạt hơn.
Kịch bản tác động (dạng định hướng)
- USD mạnh: tỷ giá trung tâm ngày kế tiếp có thể nhích tăng, thường theo bước nhỏ; USD/VND giao dịch dễ thiên về vùng cao hơn.
- USD đi ngang: tỷ giá trung tâm có thể giữ ổn định; thị trường USD/VND giằng co theo cung cầu ngắn hạn.
- USD yếu: tỷ giá trung tâm có thể giảm nhẹ hoặc đi ngang; USD/VND giảm áp lực, nhất là khi cung ngoại tệ cải thiện.
Nhà đầu tư nên theo dõi gì trong thời gian tới?
Để tránh nhiễu tin tức ngắn hạn, nên bám theo 4 nhóm tín hiệu cốt lõi sau:
- Lạm phát theo tháng: CPI cơ bản theo tháng và PCE theo tháng.
- Sức khỏe thị trường lao động: tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng tiền lương và các tín hiệu về cầu lao động.
- Thông điệp Fed: biên bản, phát biểu quan chức, mức độ tự tin về xu hướng giảm phát.
- Định giá kỳ vọng lãi suất: nếu kỳ vọng cắt giảm tiếp tục bị kéo lùi, USD thường được hỗ trợ.
Tóm lại, Từ biên bản họp và các dữ liệu gần nhất, Fed đang có nhiều lý do để giữ nguyên lãi suất trong tháng 1/2026 và kịch bản “tạm dừng” có thể kéo dài sang nửa đầu 2026. Bảng dự báo của các tổ chức lớn cho thấy thị trường chia làm ba nhóm: giảm 50 điểm cơ bản là kịch bản phổ biến, nhưng vẫn có nhóm “không giảm” và thậm chí dự báo “tăng”. Với USD, yếu tố quyết định là đường đi kỳ vọng: thời điểm cắt giảm càng bị lùi, USD càng có nền hỗ trợ tốt hơn.
