[InvestBlogger.com] – Bước sang 2026, thị trường tiền tệ toàn cầu chứng kiến một bức tranh hiếm gặp: các ngân hàng trung ương lớn không còn di chuyển cùng nhịp. Trong khi Fed giữ lãi suất và phát tín hiệu thận trọng, nhiều NHTW khác cũng chọn đứng yên để quan sát. Ở chiều ngược lại, một số nhà điều hành lại thắt chặt hoặc nghiêng về lập trường cứng rắn hơn do lạm phát dai dẳng và áp lực nội địa. Sự phân kỳ này tạo ra biến động mạnh hơn trên thị trường ngoại hối, lợi suất và dòng vốn, đồng thời làm thay đổi cách nhà đầu tư định vị rủi ro trong năm nay.

Fed: tạm dừng, nhưng kỳ vọng thị trường vẫn nghiêng về nới lỏng
Tại cuộc họp ngày 28/01/2026, Fed duy trì lãi suất mục tiêu ở vùng 3,50% đến 3,75% và nhấn mạnh cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu, đánh giá cân bằng rủi ro theo thời gian.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quyết định giữ nguyên, mà ở độ trễ kỳ vọng. Thị trường vẫn có xu hướng đặt cược vào việc Fed sẽ giảm lãi suất trong năm 2026, với mốc thời gian có thể rơi vào giữa năm nếu dữ liệu lạm phát và lao động tiếp tục hạ nhiệt.
Ngoài ra, yếu tố chính trị và nhân sự cũng được theo dõi sát. Việc đề cử nhân sự lãnh đạo Fed khi nhiệm kỳ hiện tại kết thúc có thể tác động tới kỳ vọng chính sách, dù cơ chế ra quyết định của Fed vẫn mang tính tập thể.
Thông điệp cho thị trường: Fed đang tạm dừng có điều kiện, không vội vàng nới lỏng nếu lạm phát còn dai dẳng, nhưng cũng không muốn siết quá tay khi tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại.
BOE: đứng yên trong thế giằng co giữa lạm phát và tăng trưởng
BOE quyết định giữ nguyên lãi suất sau một cuộc bỏ phiếu sít sao, đồng thời phát tín hiệu rằng nới lỏng là lựa chọn khả thi. Tuy nhiên, BOE nhấn mạnh rủi ro nếu cắt giảm quá nhanh có thể khiến lạm phát kéo dài.
Đây là kiểu giữ nguyên nhưng thiên hướng nới lỏng: đứng yên để có thêm dữ liệu, nhưng để ngỏ khả năng giảm lãi trong các kỳ tới nếu tiền lương và cầu nội địa hạ nhiệt.
Thông điệp cho thị trường: Bảng Anh có thể nhạy cảm với dữ liệu tiền lương và tăng trưởng, bởi BOE đang cân đo giữa mục tiêu ổn định giá và rủi ro suy giảm hoạt động kinh tế.
ECB: tạm dừng và tự tin, nhưng vẫn canh chừng rủi ro giảm phát
ECB giữ nguyên lãi suất chủ chốt và tái khẳng định cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu, họp nào quyết định họp đó. Trọng tâm vẫn là đưa lạm phát về mục tiêu 2% trong trung hạn, trong khi nền kinh tế được đánh giá là có khả năng chống chịu.
Dù vậy, đồng euro mạnh lên và các cú sốc thương mại, địa chính trị có thể kéo nhu cầu suy yếu, từ đó làm tăng sức ép giảm lạm phát. ECB vì vậy vừa đứng yên, vừa cảnh giác với kịch bản tăng trưởng hụt kỳ vọng.
Thông điệp cho thị trường: ECB ở trạng thái tương đối thoải mái, nhưng bất kỳ cú sốc nào khiến lạm phát lõi giảm nhanh hoặc tăng trưởng chậm đáng kể đều có thể thay đổi cán cân kỳ vọng.
RBA: quay lại thắt chặt, tái gia nhập nhóm diều hâu
RBA tăng lãi suất, đánh dấu lần tăng đầu tiên sau một thời gian dài. Lý do được nhấn mạnh là lạm phát tăng mạnh trở lại trong nửa cuối 2025 và có nguy cơ duy trì trên mục tiêu trong một thời gian.
Động thái của RBA cho thấy rủi ro lạm phát trở lại có thể khiến chu kỳ nới lỏng kết thúc sớm hơn dự kiến, thậm chí đảo chiều, tạo biến động đáng kể cho AUD và chênh lệch lợi suất.
Thông điệp cho thị trường: Australia là ví dụ rõ về rủi ro lạm phát quay đầu, khiến chính sách tiền tệ không thể đi theo một đường thẳng.
BOJ: Thoát vai ngoại lệ, tiến gần hơn trục thắt chặt
BOJ đã nâng lãi suất lên vùng cao nhất trong nhiều thập kỷ và sau đó giữ ổn định. Đây là bước dịch chuyển quan trọng, phản ánh việc Nhật Bản dần rời bỏ kỷ nguyên siêu nới lỏng kéo dài.
Khi BOJ chấp nhận mặt bằng lãi suất cao hơn trong bối cảnh lạm phát và tiền lương cải thiện, JPY có thể nhạy cảm hơn với chênh lệch lợi suất, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường chuyển sang phòng thủ.
Thông điệp cho thị trường: JPY có thể biến động mạnh theo kỳ vọng BOJ và chênh lệch lợi suất, thay vì chỉ là đồng tiền kẹt trong siêu nới lỏng.
Na Uy và Thụy Sĩ: một bên giữ cao và cân nhắc giảm, một bên giữ thấp để chống áp lực đồng tiền mạnh
Norges Bank giữ lãi suất chủ chốt ở mức cao và phát tín hiệu nếu điều kiện phù hợp, cắt giảm có thể diễn ra trong năm. Tuy nhiên, lạm phát lõi bất ngờ tăng cho thấy nhu cầu nội địa vẫn mạnh, khiến việc nới lỏng không còn chắc chắn.
SNB duy trì mặt bằng lãi suất thấp trong nhóm các NHTW lớn. Thách thức của Thụy Sĩ là áp lực giá yếu và đồng franc có tính trú ẩn, dễ mạnh lên khi rủi ro toàn cầu gia tăng, từ đó kéo lạm phát thấp hơn.
Thụy Điển, Canada, New Zealand: đứng yên, nhưng không hẳn bình yên
- Riksbank: Giữ lãi suất và nhấn mạnh bất định lạm phát và tăng trưởng gia tăng, sẵn sàng điều chỉnh nếu triển vọng đổi chiều.
- BoC: Giữ lãi suất, thừa nhận bất ổn thương mại khiến việc dự đoán bước đi tiếp theo khó khăn, thị trường còn phân hóa về kịch bản năm 2026.
- RBNZ: Lạm phát tăng trở lại làm suy yếu kỳ vọng nới lỏng, thậm chí thị trường bắt đầu tính đến khả năng thắt chặt muộn hơn.
Điểm chung: Nhóm này tạm dừng để quan sát, nhưng rủi ro chính sách vẫn hai chiều. Chỉ cần lạm phát tăng lại hoặc tăng trưởng hụt mạnh, đường đi chính sách có thể đổi hướng.
Vì sao phân kỳ chính sách quan trọng với nhà đầu tư?
- Chênh lệch lợi suất quyết định hướng dòng tiền: Khi một số NHTW thắt chặt hoặc ít thiên hướng nới lỏng hơn, dòng vốn có thể dịch chuyển sang đồng tiền đó để hưởng lợi suất.
- Biến động FX tăng, rủi ro phòng hộ lớn hơn: Chính sách không đồng bộ khiến tỷ giá biến động theo kỳ vọng từng NHTW, kéo theo chi phí hedging tăng.
- Định giá tài sản rủi ro nhạy hơn với USD và lợi suất: Chỉ cần Fed thay đổi giọng điệu, cổ phiếu, crypto và hàng hóa có thể phản ứng mạnh do thị trường định giá lại lãi suất kỳ vọng.
- Rủi ro lạm phát trở lại: Trường hợp RBA là minh họa rõ, nới lỏng chưa chắc kéo dài nếu lạm phát quay đầu.
Lời khuyên dành cho nhà đầu tư
- Ưu tiên quản trị rủi ro theo kịch bản, thay vì bám một dự báo duy nhất.
- Theo dõi các NHTW theo cụm hành vi: tạm dừng, thắt chặt, giữ thấp và nhạy với trú ẩn.
- Nếu giao dịch ngoại hối hoặc nắm giữ tài sản định giá bằng USD, quan sát đồng thời DXY và lợi suất Mỹ.
- Với chiến lược dài hạn, tập trung vào xu hướng chính sách hơn là từng cuộc họp đơn lẻ.
